HEALTHY AGEING · 60+

Ăn đủ để giữ sức mạnh.

Eat well to stay strong.

Sau tuổi 60, cơ thể có thể cần ít năng lượng hơn nhưng vẫn cần thực phẩm giàu dinh dưỡng. Protein, chất béo tốt, chất xơ, nước, canxi, vitamin D, vitamin B12 và vận động phù hợp đều đáng được chú ý.

After 60, the body may need less energy while still needing nutrient-dense food. Protein, healthy fats, fibre, fluids, calcium, vitamin D, vitamin B12 and suitable movement all deserve attention.

Xem hướng dẫn thực tếSee the practical guide
Thông tin tổng quát, không phải toa ăn cá nhân.General information, not an individual meal prescription. Nếu có bệnh thận, tim, tiểu đường, khó nuốt, sụt cân không chủ ý hoặc đang hạn chế nước, hãy hỏi bác sĩ hay Accredited Practising Dietitian trước khi thay đổi nhiều. If you have kidney disease, heart disease, diabetes, swallowing difficulty, unplanned weight loss or a fluid restriction, speak with your doctor or an Accredited Practising Dietitian before major changes.
PERSONAL ESTIMATE · ƯỚC TÍNH CÁ NHÂN

Tính nhu cầu tham khảo và xem lại một ngày ăn

Estimate needs and review one day of eating

Nhập thông tin cơ bản và số gram protein ghi trên nhãn hoặc ứng dụng của bạn. Máy tính không nhận biết chính xác dinh dưỡng chỉ từ tên món ăn, nên không đoán thành phần thực phẩm.

Enter basic details and protein grams from labels or your own tracker. The calculator cannot accurately infer nutrients from food names alone, so it does not guess food composition.

Thông tin của bạn

Your details

Đánh dấu nếu cóTick if applicable

Dữ liệu chỉ được tính trong trình duyệt này, không gửi lên máy chủ và không được lưu.

Data is calculated only in this browser, is not sent to a server and is not stored.

Kết quả tham khảo

Educational estimates

BMI—Chỉ số khối cơ thể: so sánh cân nặng với chiều cao để sàng lọc tổng quát, không dùng để chẩn đoán.Body Mass Index: compares weight with height for general screening, not diagnosis.
REE—Năng lượng cơ thể ước tính cần khi nghỉ hoàn toàn, tính theo công thức Mifflin–St Jeor.Resting Energy Expenditure: estimated energy used at complete rest, calculated with Mifflin–St Jeor.
TDEE—Tổng năng lượng ước tính dùng trong một ngày, gồm cả vận động; không phải mục tiêu giảm cân.Total Daily Energy Expenditure: estimated daily energy including activity; not a weight-loss target.
Protein—Khoảng protein tham khảo mỗi ngày cho người lớn tuổi nhìn chung khỏe mạnh.Educational daily protein range for generally healthy older adults.
Chất béoFat—Khoảng 20–35% tổng năng lượng; ưu tiên chất béo không bão hòa. Đây không phải mục tiêu giảm cân.About 20–35% of total energy; favour unsaturated fats. This is not a weight-loss target.
Chất xơFibre—Mức Adequate Intake của Úc/New Zealand: nam 30 g, nữ 25 g mỗi ngày.Australian/New Zealand Adequate Intake: 30 g for men and 25 g for women each day.
Chất lỏngFluids—Lượng đồ uống tham khảo mỗi ngày theo Healthdirect; có thể cần điều chỉnh theo bệnh, thuốc và thời tiết.General daily drink guide from Healthdirect; health, medicines and weather may change needs.
Calcium · D · B12—Mức tham khảo hằng ngày của Úc/New Zealand cho canxi, vitamin D và vitamin B12, theo đúng thứ tự.Australian/New Zealand daily reference values for calcium, vitamin D and vitamin B12, in that order.

Kiểm tra nhanh thức ăn hôm nay

Quick check of today's intake

  • Bấm “Tính và xem gợi ý” để bắt đầu.
  • Select “Calculate and review” to begin.

Công thức cho số ước tính, không xác định chẩn đoán hay khẩu phần điều trị. Thành phần thực phẩm thay đổi theo sản phẩm và khẩu phần; hãy dùng nhãn thực phẩm hoặc dữ liệu từ chuyên gia.

Equations provide estimates, not a diagnosis or therapeutic prescription. Food composition varies by product and serving; use labels or professionally assessed data.

FOOD SOURCES · NGUỒN THỰC PHẨM

Ăn gì để có protein, vitamin và khoáng chất?

Where do protein, vitamins and minerals come from?

Các con số dưới đây là ví dụ gần đúng cho khẩu phần thường gặp, không phải số cố định. Kích thước, nhãn sản phẩm và cách nấu có thể làm lượng dinh dưỡng thay đổi.

The figures below are approximate examples for common serves, not fixed values. Size, product labels and cooking methods can change nutrient content.

Ví dụ lượng protein

Protein examples

Thực phẩmFoodKhẩu phần ví dụExample serveProtein gần đúngApprox. proteinGợi ý sử dụngPractical note
Trứng gàChicken egg1 large egg≈ 6–7 gHai trứng cung cấp khoảng 12–14 g; có thể ăn cùng yoghurt, sữa hoặc đậu để tăng protein bữa sáng.Two eggs provide about 12–14 g; pair with yoghurt, milk or legumes for a higher-protein breakfast.
Ức gà chínCooked chicken breast100 g≈ 28–31 gLượng thay đổi theo phần thịt và cách nấu.The amount varies with the cut and cooking method.
Cá hồi hoặc cá thịt chắcSalmon or firm fish100 g cooked≈ 20–25 gCá béo còn cung cấp omega-3 và một ít vitamin D.Oily fish also provides omega-3 fats and some vitamin D.
Greek yoghurt170–200 g≈ 15–20 gKiểm tra nhãn vì yoghurt thường và loại giàu protein rất khác nhau.Check the label because regular and high-protein yoghurts differ substantially.
SữaMilk1 cup / 250 mL≈ 8–9 gĐồng thời cung cấp canxi; sữa thực vật cần xem nhãn protein và canxi bổ sung.Also provides calcium; check plant milks for protein and added calcium.
Đậu hũ cứngFirm tofu150 g≈ 15–20 gCanxi thay đổi tùy chất làm đông; xem nhãn.Calcium varies with the coagulant; check the label.
Đậu lăng hoặc đậu gà chínCooked lentils or chickpeas1 cup≈ 12–18 gCó thêm chất xơ; kết hợp đa dạng thực phẩm thực vật trong ngày.Also supplies fibre; include a variety of plant foods across the day.

Nguồn dữ liệu tham khảo: Australian Food Composition Database của FSANZ. Giá trị trên đã được làm tròn để dễ dùng; nhãn của sản phẩm cụ thể được ưu tiên.

Reference source: FSANZ Australian Food Composition Database. Values are rounded for practical use; the specific product label takes priority.

Vitamin và khoáng chất thiết yếu: tìm ở đâu?

Essential vitamins and minerals: where to find them

B12

Vitamin B12

Có trong: thịt, cá, hải sản, trứng, sữa và thực phẩm thực vật có bổ sung B12. Người ăn thuần chay cần nguồn tăng cường đáng tin cậy hoặc tư vấn bổ sung.

Found in: meat, fish, seafood, eggs, dairy and B12-fortified plant foods. Vegans need a reliable fortified source or supplement advice.

A · C · E

Vitamin chống oxy hóa và mô

Tissue-supporting vitamins

A: rau xanh đậm, rau quả cam/đỏ, trứng và sữa. C: citrus, kiwi, berries, capsicum, cà chua và broccoli. E: hạt, quả hạch, avocado và dầu thực vật.

A: dark greens, orange/red produce, eggs and dairy. C: citrus, kiwi, berries, capsicum, tomato and broccoli. E: seeds, nuts, avocado and plant oils.

D · K

Vitamin D và K

Vitamins D and K

D: cá béo, trứng và thực phẩm bổ sung vitamin D; ánh nắng cũng góp phần nhưng cần an toàn da. K: rau lá xanh. Thuốc chống đông có thể cần hướng dẫn riêng.

D: oily fish, eggs and fortified foods; sunlight also contributes with skin-safety considerations. K: leafy greens. Blood thinners may require individual advice.

B GROUP

Các vitamin nhóm B

B-group vitamins

Có trong: ngũ cốc nguyên hạt hoặc tăng cường, thịt, cá, trứng, sữa, các loại đậu và rau lá xanh. Chúng hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, máu và hệ thần kinh.

Found in: wholegrain or fortified cereals, meat, fish, eggs, dairy, legumes and leafy greens. They support energy metabolism, blood and the nervous system.

CALCIUM · Mg

Canxi và magnesium

Calcium and magnesium

Canxi: sữa, yoghurt, phô mai, đồ uống thực vật bổ sung canxi, đậu hũ phù hợp và cá ăn cả xương. Magnesium: hạt, quả hạch, đậu, ngũ cốc nguyên hạt và rau xanh.

Calcium: dairy, calcium-fortified plant drinks, suitable tofu and fish with edible bones. Magnesium: seeds, nuts, legumes, wholegrains and greens.

IRON · ZINC

Sắt và kẽm

Iron and zinc

Sắt: thịt, hải sản, đậu, đậu hũ và ngũ cốc tăng cường; vitamin C giúp hấp thu sắt thực vật. Kẽm: thịt, hàu/hải sản, sữa, hạt và đậu.

Iron: meat, seafood, legumes, tofu and fortified cereals; vitamin C helps plant-iron absorption. Zinc: meat, oysters/seafood, dairy, seeds and legumes.

IODINE · Se

Iodine và selenium

Iodine and selenium

Iodine: hải sản, sữa, trứng và muối iod hóa dùng vừa phải. Selenium: cá, hải sản, thịt, trứng, ngũ cốc và hạt; không tự dùng liều cao.

Iodine: seafood, dairy, eggs and modest use of iodised salt. Selenium: fish, seafood, meat, eggs, grains and nuts; avoid self-prescribing high doses.

POTASSIUM

Kali

Potassium

Có trong: rau, trái cây, khoai, đậu, sữa và yoghurt. Người bệnh thận hoặc dùng một số thuốc tim mạch không nên tự tăng kali.

Found in: vegetables, fruit, potatoes, legumes, milk and yoghurt. People with kidney disease or some heart medicines should not increase potassium without advice.

OMEGA-3

Chất béo thiết yếu

Essential fats

Có trong: cá béo, hạt lanh, chia, walnuts và dầu canola. Chất béo là thành phần của màng tế bào và là nguyên liệu cho một số tín hiệu sinh học.

Found in: oily fish, flax, chia, walnuts and canola oil. Fats form cell membranes and provide material for some biological signals.

Còn hormone và enzyme thì sao?

What about hormones and enzymes?

Enzyme là protein giúp các phản ứng trong cơ thể diễn ra. Hormone là tín hiệu hóa học; một số được tạo từ amino acid, một số từ cholesterol và chất béo. Cơ thể thường tự tạo chúng—thức ăn cung cấp nguyên liệu và các “trợ chất” như iodine, selenium, kẽm, magnesium và vitamin nhóm B.

Enzymes are proteins that help body reactions occur. Hormones are chemical signals; some are made from amino acids, others from cholesterol and fats. The body generally makes them—food supplies building blocks and cofactors such as iodine, selenium, zinc, magnesium and B vitamins.

  • Protein → amino acid: dùng để tạo mô, enzyme và một số hormone.
  • Protein → amino acids: used to make tissue, enzymes and some hormones.
  • Chất béo: hỗ trợ màng tế bào và là nguyên liệu của hormone steroid.
  • Fats: support cell membranes and provide material for steroid hormones.
  • Iodine + selenium: cần cho sản xuất và chuyển hóa hormone tuyến giáp; không tự dùng liều cao.
  • Iodine + selenium: support thyroid-hormone production and metabolism; do not self-dose highly.
  • Vitamin và khoáng chất: thường hoạt động như cofactor giúp enzyme làm việc, nhưng nhiều hơn không có nghĩa là tốt hơn.
  • Vitamins and minerals: often act as enzyme cofactors, but more is not necessarily better.

Điểm quan trọng: không cần mua “enzyme” hay sản phẩm “cân bằng hormone” chỉ vì quảng cáo. Nếu có triệu chứng nghi ngờ thiếu chất hoặc rối loạn hormone, cần đánh giá y tế và xét nghiệm phù hợp.

Important: advertising alone is not a reason to buy “enzymes” or “hormone-balancing” products. Suspected deficiency or hormonal problems require appropriate clinical assessment and testing.

FOUNDATION

Bảy điểm cần nhớ mỗi ngày

Seven daily priorities

1 · PROTEIN

Chia protein trong ngày

Spread protein across the day

≈ 1.0–1.2 g/kg/day*

Đây là khoảng thường được các nhóm chuyên gia gợi ý cho người lớn tuổi khỏe mạnh. Nhu cầu khi bệnh, suy dinh dưỡng hoặc bệnh thận phải được đánh giá riêng.

Expert groups commonly suggest this range for healthy older adults. Illness, malnutrition or kidney disease requires individual assessment.

2 · FLUIDS

Uống đều, đừng chỉ chờ khát

Drink regularly

≈ 8 cups women · 10 cups men*

Hướng dẫn chung từ Healthdirect. Thời tiết, vận động, thức ăn, thuốc và bệnh lý có thể làm nhu cầu thay đổi.

A general Healthdirect guide. Weather, activity, food, medicines and health conditions can change needs.

3 · CALCIUM

Chăm xương bằng thức ăn

Support bones with food

1,300 mg/day over 70

Ưu tiên sữa, yoghurt, phô mai hoặc thực phẩm thay thế có bổ sung canxi. Viên bổ sung cần được xem xét cùng chế độ ăn và thuốc.

Prioritise dairy or calcium-fortified alternatives. Supplements should be considered alongside diet and medicines.

4 · VITAMIN D

Không chỉ là một viên thuốc

Not just a supplement

AI: 10 µg (51–70) · 15 µg (70+)

Đây là mức Adequate Intake của Úc và New Zealand. Liều bổ sung bằng IU phải dựa trên nguy cơ, xét nghiệm và tư vấn chuyên môn.

These are Australian and New Zealand Adequate Intake values. Supplement doses should reflect risk, tests and professional advice.

5 · B12

Chú ý khả năng hấp thu

Consider absorption

RDI: 2.4 µg/day

Một số người lớn tuổi hấp thu B12 từ thức ăn kém hơn. Người ăn thuần chay hoặc có nguy cơ thiếu B12 nên trao đổi với bác sĩ.

Some older adults absorb food-bound B12 less effectively. Vegans and people at risk of deficiency should seek advice.

6 · HEALTHY FATS

Quan tâm loại chất béo

Consider fat quality

20–35% energy*

Ưu tiên dầu olive/canola, cá, avocado, hạt và quả hạch. Tổng chất béo không tự nói lên chất lượng; hạn chế chất béo bão hòa và trans.

Favour olive/canola oils, fish, avocado, seeds and nuts. Total fat alone does not show quality; limit saturated and trans fats.

7 · FIBRE

Tăng chất xơ từ từ

Increase fibre gradually

30 g men · 25 g women

Rau, trái cây, đậu, yến mạch và ngũ cốc nguyên hạt giúp bổ sung chất xơ. Tăng dần và uống đủ nước nếu không bị hạn chế dịch.

Vegetables, fruit, legumes, oats and wholegrains provide fibre. Increase gradually and drink enough unless fluids are restricted.

MOVEMENT

Dinh dưỡng đi cùng vận động

Nutrition works with movement

Sức mạnh cần được sử dụngStrength needs to be used

Protein không thay thế vận động. Đi bộ, tập sức mạnh và thăng bằng—khi phù hợp và an toàn—giúp duy trì chức năng.

Protein does not replace movement. Walking, strength and balance activity—when suitable and safe—help maintain function.

* Các con số là định hướng giáo dục, không phải mục tiêu bắt buộc cho mọi người.

* Figures are educational orientation, not mandatory targets for everyone.

PRACTICAL PLATE

Một ngày giàu protein, dễ hình dung

A practical higher-protein day

Ví dụ, không phải thực đơn điều trị. Khẩu phần và tổng protein thực tế phụ thuộc nhãn sản phẩm và lượng thức ăn.

An example, not a therapeutic meal plan. Actual portions and protein depend on labels and serving sizes.

BREAKFAST

Yoghurt bowl

Greek yoghurt · berries · chia

≈ 25–30 g protein
LUNCH

Salmon plate

Salmon · vegetables · quinoa

≈ 30–35 g protein
DINNER

Chicken dinner

Chicken · sweet potato · greens

≈ 30–35 g protein
SNACK

Cottage cheese

Thêm trái cây nếu phù hợp.

Add fruit if suitable.

≈ 15–20 g protein
FACEBOOK-READY

Tách từng ý để chia sẻ

Share one idea at a time

Mỗi thẻ là một bài ngắn độc lập. Bấm “Sao chép bài” rồi thêm đường dẫn trang này ở bình luận đầu tiên.

Each card is a standalone short post. Copy it, then place this page link in the first comment.

SOURCES

Nguồn tham khảo

References

Nội dung dành cho giáo dục cộng đồng, không dùng để chẩn đoán, kê đơn, điều trị hoặc thay thế chăm sóc y tế.

Community education only. It does not diagnose, prescribe, treat or replace medical care.